非公開企業

Công việc bảo dưỡng tại cửa hàng sửa chữa ô tô và bán xe đã qua sử dụng

¥26万/thángCư trú lâu dài日本語 N2Phụ cấp chuyển nhà
Tin tuyển dụng này được dịch tự động bằng AI. Phiên bản tiếng Nhật là văn bản chính thức. Mọi khoản thù lao được trả bằng Yên Nhật (JPY).
求人番号JOB-110649

Ảnh nơi làm việc

Ảnh nơi làm việc 2
2 / 3

Nội dung công việc

・来店されたお客様への接客・販売 ・中古車のご案内 ・見積書・契約書の作成 ・納車対応 ・電話・メール対応 ・SNSやWebサイトへの車両掲載 ・展示車両の管理

Tin tuyển dụng này gốc bằng tiếng Nhật. Vui lòng liên hệ tổ chức hỗ trợ của bạn nếu có thắc mắc.

Yêu cầu ứng tuyển

Loại visa được chấp nhận
Cư trú lâu dàiThường trú nhân
Visa mục tiêu
Cư trú lâu dài
Yêu cầu trình độ tiếng Nhật
N2
Kinh nghiệm yêu cầu
Không cần kinh nghiệm

Chi tiết lương

Lương cơ bản
¥260,000/月
Ước tính hàng năm
約¥3,120,000/年
Phụ cấp
・社会保険完備 ・交通費支給 ・昇給あり ・賞与あり ・制服貸与 ・資格取得支援
Lịch trả lương
Ngày chốt: 毎月末日 / Ngày trả: 翌月25日 / Phương thức: 銀行振込(本人名義口座)

Điều kiện làm việc

Địa điểm làm việc
千葉県白井市十余一
Thời gian làm việc
09:30〜18:30(Nghỉ: 60 phút)
Ca làm việc
Giờ cố định パターン1:09:00〜18:00 パターン2:09:00〜18:00
Ngày nghỉ và nghỉ phép
110 ngày nghỉ/năm
Nghỉ về nước tạm thời
年に一回会社が渡航費負担(上限10万円)
Hình thức tuyển dụng
Toàn thời gian
Thời hạn hợp đồng
Không thời hạn
Gia hạn hợp đồng
Không gia hạn (hợp đồng vô thời hạn)

Phúc lợi

Bảo hiểm xã hội
Bảo hiểm y tế、Bảo hiểm hưu trí、Bảo hiểm thất nghiệp、Bảo hiểm tai nạn lao động
Có ký túc xá(¥10,000/tháng)

バストイレ付のワンルーム。Wi-Fi完備

Hỗ trợ chuyển nhà

Quy trình tuyển dụng

1

Ứng tuyển

Ứng tuyển từ trang này

2

Xem xét hồ sơ

Đơn ứng tuyển của bạn sẽ được xem xét

3

Phỏng vấn(Trực tiếp)

Phỏng vấn sẽ được thực hiện trực tiếp

4

Nhận việc

Bạn sẽ được liên hệ nếu được chọn

Chi tiết pháp lý
Biện pháp chống hút thuốc thụ độngCấm hút thuốc trong nhà (toàn bộ), Có khu vực hút thuốc ngoài trời
Phạm vi thay đổi địa điểmKhông thay đổi
Phạm vi thay đổi nhiệm vụKhông thay đổi
Thời gian thử việcCó(3ヶ月)
Quyền chuyển đổi hợp đồng vô thời hạn通算契約期間が5年を超えた時点で、労働者からの申し込みにより無期雇用に転換できます。
Quy trình thôi việc/sa thải自己都合退職は1ヶ月前までに書面で届出
Nơi xem quy định lao động人事部に備え置き
Các khoản khấu trừ lương・居住費(寮):10,000円/月 ・健康保険料:法定額(給与天引き) ・厚生年金:法定額(給与天引き) ・雇用保険料:法定額(給与天引き) ・所得税(源泉徴収):法定額(給与天引き)
Chi tiết gia hạn hợp đồng更新上限5回まで。通算契約期間が5年を超えた場合、無期転換申込権が発生します。

Gửi phản hồi của bạn về trang này