グロジョブ
Quay lại danh sách việc làm

Việc làm có ký túc xá hoặc nhà ở công ty / Fukuoka・Miyazaki・Hiroshima

152 việc làm(Bao gồm tin tuyển dụng của chúng tôi và Hello Work. Cách nộp đơn tùy thuộc vào từng tin. Chúng tôi không đánh giá tư cách làm việc.)

"Tìm chỗ ở tại Nhật nghe có vẻ khó.""Mình lo về tiền chuyển nhà và chi phí ban đầu."

Rất nhiều người có cảm giác như vậy. Ở đây, chúng tôi tập hợp những công việc mà tin tuyển dụng có nhắc đến việc có ký túc xá hoặc nhà ở công ty. Khi thấy công việc nào khiến bạn quan tâm, hãy lưu lại trước rồi từ từ so sánh theo nhịp độ của riêng mình.

Có thể chọn nhiều

Sắp xếp theo độ mới của tin, mức lương và hỗ trợ cho người nước ngoài.

Tìm theo khu vực

Khu vực màu đậm có nhiều việc hơn. Chạm để xem danh sách.

Có ký túc xá/nhà ởKhông cần kinh nghiệmCó thưởng
Xây dựng
¥250,000~/tháng

現場作業員(正)

株式会社ミ.ライズHơn 30 ngày trước
〒813-0062 Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 松島6丁目4-6【関連会社:ライズロード株式 会社作業所】8:00〜17:00

道路や駐車場等の舗装工事及び土木工事現場における土木作業 ※未経験者の方でも丁寧にお教え致します。 ※現場が九州管内の為短期出張工事があります。 【宿泊費・食費手当あり、別途出張手当あり】 ※タイヤローラー・アスファルトフィニッシャー等の重機を 使用する作業があります。【資格取得費用は支援あり】 【変更範囲:変更なし】

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/07 Mã việc làm 40120-14268661

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởCơ hội lên chính thức
Văn phòngNgànhGiáo dục
¥220,000~/tháng

事務 ネパールスタッフ

東アジア日本語学校 株式会社2 tuần trước
〒812-0013 Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅東1丁目1-338:30〜17:30

・学生情報の管理(住所・連絡先、在留資格、資格外活動) ・学費の請求書作成や入金確認 ・在留期間更新許可申請に係る書類の確認 ・入国時の受入対応サポート業務(役所等手続き等) ・学校行事の運営(式典、課外学習、校内活動等) ・学生指導(寮生活、学校ルール、日本でのルールに関して指導) ・学生募集に係る業務(学生面接、入国前書類の作成・確認) ・入国時の受入対応業務(エージェントとの調整、空港お迎え、寮 案内、役所等手続き) ・学校行事の企画、運営 ・学生指導(寮生活、学校ルール、日本でのルールに関して指導) 変更範囲:変更なし

Xem thông tin tuyển dụngHợp đồng / khác

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/19 Mã việc làm 40010-37698661

Có ký túc xá/nhà ởTuyển gấp, làm ngayĐi làm xe riêng OK
Chăm sóc

老人ホーム職員(日勤のみ/無資格者) ≪急募≫

株式会社 喜びの家Hơn 30 ngày trước
〒881-0115 Miyazaki Saito-shi 大字上三財5714番地19:00〜13:00

施設への訪問介護業務(定員10名程度) ・食事介助、排泄介助、入浴介助等 ・食事作り(昼食・夕食) ・清掃(ベットメイク含む) ・オムツ交換 ・見守り等 ・その他、付随業務 *変更範囲:変更なし

Xem thông tin tuyển dụngBán thời gian

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/07 Mã việc làm 45060-01105361

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởHỗ trợ đào tạo & chứng chỉ
Khách sạn
¥230,000~/tháng

ナイトフロント(コンフォートホテル博多)

株式会社 グリーンズHơn 30 ngày trước
〒812-0011 Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前2丁目1-1 「コンフォートホテル博多」19:00〜9:00

・チェックイン、チェックアウト対応 ・予約受付、管理(PC操作有:Excel・Word) ・電話応対、精算業務、施設巡回、翌日の営業準備 など ※駅が近く通勤に便利です ※日中勤務と比べてお客様の出入りが少ないのでマイペースに すすめられます ※接客業務であり、外国籍の方の応募採用は、 日本語能力試験“N2”以上取得者に限定させて頂いております 変更範囲:変更あり(会社の定める業務)

Xem thông tin tuyển dụngHợp đồng / khác

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/07 Mã việc làm 24010-06711061

Có ký túc xá/nhà ởĐầy đủ bảo hiểm XHĐi làm xe riêng OK
Ẩm thực
¥225,000~/tháng

ホールスタッフ(店長候補)/博多麺王箱崎ふ頭店/東区

株式会社 エコライオンHơn 30 ngày trước
〒812-0051 Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 箱崎ふ頭2丁目2番67号 「博多麺王 箱崎ふ頭店」10:00〜0:00

ラーメン店内での調理から接客まで店舗内の仕事 ※席数:34席 *自家用車をお持ちの方は近隣店への応援をお願いすることがあり ます 変更範囲:変更なし

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/07 Mã việc làm 40010-23496161

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởKhông cần kinh nghiệm
Tài xếNgànhVận tải
¥212,000~/tháng

引越スタッフ(生産職)(広島北支店)

アート引越センター 株式会社5 ngày trước
〒731-0122 Hiroshima Hiroshima-shi Asaminami-ku 中筋4-17-5<広島北支店>8:00〜16:45

・引越作業を行っていただきます。 ・引越作業は、ただ家財を運ぶだけの仕事ではなく、お客さまの人 生の節目にたずさわり、新しい生活の第一歩をサポートするサー ビス業です。 ・引越は毎日新しいお客さまを担当するので、単調な作業の繰り返 しではなく、臨機応変な対応とコミュニケ-ション能力が必要に なります。そのため毎日やりがいと達成感を感じることができる 仕事です。 変更範囲:引越に携わる業務全般

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/07/01 Mã việc làm 27010-30696761

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởKhông cần kinh nghiệm
Xây dựng

土木施工管理技術者(見習い)【土日祝休み完全週休二日制】

株式会社 工藤興業Hơn 30 ngày trước
〒882-1411 Miyazaki Nishiusuki-gun Takachiho-cho 大字上野11268:00〜17:00

*公共事業の土木工事管理 *書類作成(パソコン使用・専用ソフトを使用します) *現場管理等 「変更範囲:変更なし」

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/07 Mã việc làm 45020-02550161

Có ký túc xá/nhà ởĐi làm xe riêng OK
Chăm sóc

夜勤介護補助

株式会社 喜びの家Hơn 30 ngày trước
〒881-0115 Miyazaki Saito-shi 大字上三財5714番地118:00〜9:00

施設への訪問介護業務(定員10名程度) 夜勤業務の補助的な仕事をしていただきます。 ・見守り業務 ・オムツ交換 ・食事作り(朝食) ・その他、付随業務 *変更範囲:変更なし ◆21時~6時までは休憩(仮眠)となります。

Xem thông tin tuyển dụngBán thời gian

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/07 Mã việc làm 45060-01104061

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởHỗ trợ đào tạo & chứng chỉ
Khách sạn
¥230,000~/tháng

ナイトフロント(コンフォートホテル黒崎)

株式会社 グリーンズHơn 30 ngày trước
〒806-0021 Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatanishi-ku 黒崎3丁目13-13 「コンフォートホテル黒崎」19:00〜9:00

・チェックイン、チェックアウト対応 ・予約受付、管理(PC操作有:Excel・Word) ・電話応対、精算業務、施設巡回、翌日の営業準備 など ※駅が近く通勤に便利です ※日中勤務と比べてお客様の出入りが少ないのでマイペースに すすめられます ※接客業務であり、外国籍の方の応募採用は、 日本語能力試験“N2”以上取得者に限定させて頂いております 変更範囲:変更あり(会社の定める業務)

Xem thông tin tuyển dụngHợp đồng / khác

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/07 Mã việc làm 24010-06709461

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởCó thưởng
Ẩm thực
¥265,000~/tháng

ファミリーレストランの社員スタッフ/甘木駅前店

株式会社 ジョイフル 中九州Hơn 30 ngày trước
〒838-0068 Fukuoka Asakura-shi 甘木1669-4 ジョイフル甘木駅前店12:00〜21:00

スタッフと力を合わせ「どうすればお客様に喜んでもらえるか」を 考え、地域に愛される店舗を共に作っていきましょう。 最初のお仕事内容:調理・接客・発注・スタッフ教育など (社員フランチャイズオーナー制度あり) 店長経験後、仕事に慣れてきたら地元で腰を据えて働き続けるフラ ンチャイズ制度もあります。 業務の変更範囲:会社の定める業務

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/05/30 Mã việc làm 44010-10558261

Có ký túc xá/nhà ởĐầy đủ bảo hiểm XHCó trợ cấp thôi việc
Tài xếNgànhQuản lý tòa nhà

大型運転手/山県郡北広島町

千代田テクノ 株式会社5 ngày trước
〒731-1526 Hiroshima Yamagata-gun Kitahiroshima-cho 本地2820 当社 千代田工場8:00〜17:00

・廃棄物の収集運搬、処分 *事前連絡のうえ、ハローワークの紹介状および履歴書 (写真貼付)を、面接時に持参してください。 *外国人積極的採用中(日常会話ができる程度) ※変更範囲:変更なし

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/07/01 Mã việc làm 34010-29899161

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởCó thưởng
Xây dựng

型枠大工(正)/早良区

有限会社 宮内組Hơn 30 ngày trước
〒811-1111 Fukuoka Fukuoka-shi Sawara-ku 大字脇山2678-1 「脇山作業所」8:00〜17:00

型枠大工 建設現場での型枠組立、解体 作業所での型枠材を扱うなどの業務をお願いします 就業場所は作業所となっていますが、その殆どは請負または常用の 建設工事現場です ※屋外での労働となります 変更範囲:変更なし

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/05/30 Mã việc làm 40010-31770061

Có ký túc xá/nhà ởTuyển gấp, làm ngayĐi làm xe riêng OK
Chăm sóc

老人ホーム職員(日勤のみ/有資格者) ≪急募≫

株式会社 喜びの家Hơn 30 ngày trước
〒881-0115 Miyazaki Saito-shi 大字上三財5714番地110:00〜13:00

施設への訪問介護業務(定員10名程度) ・食事介助、排泄介助、入浴介助等 ・食事作り(昼食・夕食) ・清掃(ベットメイク含む) ・オムツ交換 ・見守り等 ・その他、付随業務 *変更範囲:変更なし

Xem thông tin tuyển dụngBán thời gian

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/07 Mã việc làm 45060-01106661

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởHỗ trợ đào tạo & chứng chỉ
Khách sạn
¥230,000~/tháng

ナイトフロント(コンフォートホテル宮崎)

株式会社 グリーンズHơn 30 ngày trước
〒880-0002 Miyazaki Miyazaki-shi 中央通3-49 「コンフォートホテル宮崎」19:00〜9:00

・チェックイン、チェックアウト対応 ・予約受付、管理(PC操作有:Excel・Word) ・電話応対、精算業務、施設巡回、翌日の営業準備 など ※日中勤務と比べてお客様の出入りが少ないのでマイペースに すすめられます ※接客業務であり、外国籍の方の応募採用は、 日本語能力試験“N2”以上取得者に限定させて頂いております 変更範囲:変更あり(会社の定める業務)

Xem thông tin tuyển dụngHợp đồng / khác

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/06 Mã việc làm 24010-06708561

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởCó thưởng
Ẩm thực
¥270,000~/tháng

ファミリーレストランの社員スタッフ/南姪浜店

株式会社 ジョイフル 中九州Hơn 30 ngày trước
〒819-0006 Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 姪浜駅南2-23-14 ジョイフル南姪浜店12:00〜21:00

スタッフと力を合わせ「どうすればお客様に喜んでもらえるか」を 考え、地域に愛される店舗を共に作っていきましょう。 最初のお仕事内容:調理・接客・発注・スタッフ教育など 業務の変更範囲:会社の定める業務

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/05/30 Mã việc làm 44010-10567561

Có ký túc xá/nhà ởCó thưởngĐầy đủ bảo hiểm XH
Tài xếNgànhVận tải

タクシー乗務員(日勤・正)

毎日交通株式会社Hơn 30 ngày trước
〒812-0016 Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅南6丁目16-237:30〜15:36

福岡都市交通圏のタクシー営業です *月に24乗務 「変更範囲:会社の定める業務」 ☆配車アプリ【GO】、無線配車のサポートあり ☆男女とも活躍中!

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/07 Mã việc làm 40010-34329661

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởKhông cần kinh nghiệm
Xây dựng
¥250,000~/tháng

電工

有限会社 東宝電設Hơn 30 ngày trước
〒802-0801 Fukuoka Kitakyushu-shi Kokuraminami-ku 富士見2丁目4-7 プレジデントテラダ302号8:00〜17:00

発電所等、プラント電気工事一式 ※短期・長期出張の場合があります。 詳細は面談時に説明いたします。 *変更範囲:会社の定める業務

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/06/07 Mã việc làm 40060-07850461

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởHỗ trợ đào tạo & chứng chỉ
Khách sạn
¥230,000~/tháng

ナイトフロント(コンフォートイン宗像)

株式会社 グリーンズHơn 30 ngày trước
〒811-3414 Fukuoka Munakata-shi 光岡992-1 「コンフォートイン宗像」19:00〜9:00

\上場企業、経験不問、転勤可能な方へは手厚いサポートあり/ \年2回7連休制度あり、平均有給取得日数11.2日/ ・チェックイン、チェックアウト対応 ・予約受付、管理(PC操作有:Excel・Word) ・電話応対、精算業務、施設巡回、翌日の営業準備 など ※日中勤務と比べてお客様の出入りが少ないのでマイペースに すすめられます ※接客業務であり、外国籍の方の応募採用は、 日本語能力試験“N2”以上取得者に限定 変更範囲:変更あり(会社の定める業務)

Xem thông tin tuyển dụngHợp đồng / khác

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/05/30 Mã việc làm 24010-06017461

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởCó thưởng
Ẩm thực
¥270,000~/tháng

ファミリーレストランの社員スタッフ/桧原店

株式会社 ジョイフル 中九州Hơn 30 ngày trước
〒811-1355 Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku 大字桧原5-10-30 ジョイフル桧原店12:00〜21:00

スタッフと力を合わせ「どうすればお客様に喜んでもらえるか」を 考え、地域に愛される店舗を共に作っていきましょう。 最初のお仕事内容:調理・接客・発注・スタッフ教育など 業務の変更範囲:会社の定める業務

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/05/30 Mã việc làm 44010-10566261

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởKhông cần kinh nghiệm
Tài xếNgànhVận tải
¥212,000~/tháng

引越スタッフ(生産職)(広島南支店)

アート引越センター 株式会社5 ngày trước
〒734-0022 Hiroshima Hiroshima-shi Minami-ku 東雲2丁目1-26<広島南支店>8:00〜16:45

・引越作業を行っていただきます。 ・引越作業は、ただ家財を運ぶだけの仕事ではなく、お客さまの人 生の節目にたずさわり、新しい生活の第一歩をサポートするサー ビス業です。 ・引越は毎日新しいお客さまを担当するので、単調な作業の繰り返 しではなく、臨機応変な対応とコミュニケ-ション能力が必要に なります。そのため毎日やりがいと達成感を感じることができる 仕事です。 変更範囲:引越に携わる業務全般

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/07/01 Mã việc làm 27010-30695461

Có nhân viên nước ngoàiCó ký túc xá/nhà ởCó thưởng
Xây dựng
¥217,288~/tháng

現場管理/福岡市東区

株式会社 中園Hơn 30 ngày trước
〒813-0034 Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 多の津2丁目3-4 福岡支店8:00〜17:00

・建築工事現場の管理、図面作成、打合せ、材料管理、予算管理 ・CADでの図面作成 ・社用車:2tトラック、普通車 ・現場エリア:九州各県 *応募には、「ハローワークの紹介状」が必要です *変更範囲:会社の定める業務

Xem thông tin tuyển dụngChính thức

Xem chi tiết trên trang Hello Work. Một số trường hợp cần đến quầy làm thủ tục.

Đăng trên Hello WorkỨng tuyển bên ngoàiCập nhật cuối 2026/05/30 Mã việc làm 40060-07438261

Bao gồm tin tuyển dụng từ Hello Work. Vui lòng nộp đơn qua trang Hello Work tương ứng.